broad jump

broad jump

An athlete performs a broad jump at a track and field competition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động tác nhảy xa: "broad jump" hành động nhảy càng xa càng tốt từ một điểm xuất phát đà chạy.
    • Môn thi nhảy xa: "broad jump" cũng chỉ một cuộc thi đấu thể thao, nơi người tham gia cố gắng nhảy xa nhất có thể từ một điểm chạy đà.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã lập kỷ lục mới trong môn nhảy xa tại Thế vận hội.)
  • (Huấn luyện viên đã dạy chúng tôi kỹ thuật đúng cho động tác nhảy xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a broad jump": thực hiện một nhảy xa.

    • She did a perfect broad jump and landed smoothly. ( ấy đã thực hiện một nhảy xa hoàn hảo tiếp đất nhẹ nhàng.)
  • "broad jump competition": cuộc thi nhảy xa.

    • The broad jump competition was the highlight of the track and field event. (Cuộc thi nhảy xa điểm nhấn của sự kiện điền kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Long jump (danh từ): một tên gọi khác của "broad jump", thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • He won the gold medal in the long jump. (Anh ấy đã giành huy chương vàngmôn nhảy xa.)
  • Jump (danh từ/động từ): nhảy, hành động nhảy.

    • The athlete's jump was impressive. ( nhảy của vận động viên thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Long jump: nhảy xa (thuật ngữ phổ biến hơn trong thể thao hiện đại).
  • Standing broad jump: nhảy xa tại chỗ (không đà chạy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump over: nhảy qua.
    • He jumped over the hurdle in the broad jump. (Anh ấy nhảy qua chướng ngại vật trong môn nhảy xa.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump through hoops: vượt qua nhiều khó khăn (không liên quan trực tiếp đến "broad jump" nhưng dùng từ "jump").
    • She had to jump through hoops to qualify for the broad jump. ( ấy phải vượt qua nhiều khó khăn để đủ điều kiện tham gia môn nhảy xa.)